Tag Archives: tiếng anh ngành cơ khí

Tiếng anh chuyên ngành Gia công cơ khí- Machining

Gia công cơ khí- Machining MACHINING – GIA CÔNG CƠ KHÍ –      Cutting: sự cắt gọt –      Cutting tool: dụng cụ cắt gọt –      Workpiece: chi tiết gia công –      Machined surface: bề mặt đã được gia công –      Transient surface: bề mặt chuyển tiếp –      Allowance for machining: dung sai cho phép để gia công …

Xem thêm