Home / Thực hành / Bảo trì CNC / Thông số kĩ thuật máy CNC ROUTER

Thông số kĩ thuật máy CNC ROUTER

 

MÁY CNC ROUTER

Thông số kỹ thuật

YL-1509

YL- 973

Khả năng làm việc

1500 x 950 x 200 mm

730 x 930 x 120 mm

Hành trình trục X

1500 mm

900 mm

Hành trình trục Y

900 mm

700 mm

Hành trình trục Z

230 mm

75 mm

Khoản cách từ trục đến bàn

235 mm

140 mm

Hành trình từ trục trung tâm đến cột

1000 mm

750 mm

Tốc độ đưa phôi của trục X,Y ,Z

16 m/phút

8m/phút

Tốc độ đưa phôi cắt

6 m/phút

3m/phút

Kích thước bàn

900 x 1500 mm

700 x 900 mm

Tốc độ trục

500 – 20000 vòng/phút

500 – 18.500 vòng/phút

Đường kính trục

Ø 40 mm

Ø 40 mm

Động cơ trục

7.5 HP

7.5 HP

Động cơ trục X

1 Kw

1 KW

Động cơ trục Y

1.5 Kw

1.5 KW

Động cơ trục Z

0.75Kw

0.75 KW

Động cơ hơi nước

5 HP

3 HP

Kích thước router

3- 40 mm

3- 25 mm

Kích thước cổ thay dao

3 – 16 mm

3- 16 mm

Kích thước đầu phay lớn nhất

Ø 125 x 50 mm

 

Khí nén làm việc

6 kg /cm2

6 kg/cm2

Trọng lượng máy

2000 kg

1700 kg

Trọng lượng đóng gói

2200 kg

1900 kg

Kích thước máy

2300 x 2600 x 2130 mm

2160 x 1850 x 1780 mm

Kích thước đóng gói

2520 x 2280 x 1800 mm

2180 x 1940 x 1700 mm

Xuất xứ : Yuan Lung – Đài Loan

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *